ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nếu thế" (1件)
nếu thế

日本語
フそうならば
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
そうであれば、事前に私に言っておくべき
類語検索結果 "nếu thế" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nếu thế" (1件)
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
そうであれば、事前に私に言っておくべき
